Phép dịch "vadested" thành Tiếng Việt

chỗ cạn là bản dịch của "vadested" thành Tiếng Việt.

vadested ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chỗ cạn

    29 De har gått over vadestedet,

    29 Họ đã băng qua chỗ cạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vadested " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "vadested" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch