Phép dịch "utbredelse" thành Tiếng Việt

lan rộng, sự phổ thông là các bản dịch hàng đầu của "utbredelse" thành Tiếng Việt.

utbredelse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lan rộng

    • Hvordan har Kristus ledet utbredelsen av det gode budskap?

    • Làm thế nào Chúa Giê-su hướng dẫn việc lan rộng tin mừng?

  • sự phổ thông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " utbredelse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "utbredelse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch