Phép dịch "framover" thành Tiếng Việt

tiếp, về phía trước, về đằng trước là các bản dịch hàng đầu của "framover" thành Tiếng Việt.

framover
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tiếp

    verb

    For å gå framover mot det målet du har satt deg, må du fortsette å lære.

    Bây giờ bạn phải tiếp tục học hỏi để tiến bộ đến mục tiêu của bạn.

  • về phía trước

    Nå sitter jeg i en annen vogn, og jeg ser framover.

    Hôm nay, tôi ngồi trên một chuyến xe khác, và nhìn về phía trước.

  • về đằng trước

  • trên

    adjective adposition

    Og når dere ser ser de to kjempekattene her, som presser framover,

    Và khi các bạn thấy hai còn mèo khổng lồ ở trên này, đẩy tới,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " framover " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "framover" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch