Phép dịch "waris" thành Tiếng Việt
thừa kế là bản dịch của "waris" thành Tiếng Việt.
waris
-
thừa kế
nounMak kata makcik berikan kepadanya, memandangkan mak satu-satunya waris yang ada.
Mẹ nói dì đã chuyển nhượng cho mẹ vì mẹ là người thừa kế duy nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " waris " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm