Phép dịch "solat" thành Tiếng Việt

kinh cầu nguyện, Salah là các bản dịch hàng đầu của "solat" thành Tiếng Việt.

solat noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • kinh cầu nguyện

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " solat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Solat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Salah

Thêm

Bản dịch "solat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch