Phép dịch "pembaca" thành Tiếng Việt

độc giả là bản dịch của "pembaca" thành Tiếng Việt.

pembaca
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • độc giả

    noun

    Dari mula lagi, majalah Watch Tower telah menggalakkan para pembaca agar berkumpul untuk beribadat.

    Từ những số đầu, Tháp Canh khuyến khích độc giả nhóm lại để thờ phượng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pembaca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pembaca" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pembaca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch