Phép dịch "mak" thành Tiếng Việt

mẹ, uây khyếm mẹ là các bản dịch hàng đầu của "mak" thành Tiếng Việt.

mak noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • mẹ

    noun

    Mak, sebelum mak cakap, saya diajak pergi ke prom.

    Mẹ, trước khi mẹ nói bất cứ điều gì, con đã được mời đến vũ hội.

  • uây khyếm mẹ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mak" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch