Phép dịch "generasi" thành Tiếng Việt

thế hệ là bản dịch của "generasi" thành Tiếng Việt.

generasi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thế hệ

    noun

    Dan generasi anak awak adalah generasi terakhir di Bumi.

    thế hệ con gái của anh sẽ là thế hệ cuối cùng tồn tại trên Trái đất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " generasi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "generasi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "generasi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch