Phép dịch "genap" thành Tiếng Việt

chẵn là bản dịch của "genap" thành Tiếng Việt.

genap adverb adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chẵn

    adjective

    Pengepala berlainan untuk halaman genap dan ganjil

    Header khác nhau cho trang lẻ và chẵn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " genap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "genap" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "genap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch