Phép dịch "gembala" thành Tiếng Việt

người chăn cừu là bản dịch của "gembala" thành Tiếng Việt.

gembala noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • người chăn cừu

    noun

    Semua orang berasa hairan apabila gembala-gembala itu memberitahu mereka tentang apa yang dikatakan oleh para malaikat.

    Khi những người chăn cừu kể lại lời của thiên sứ, ai nghe cũng kinh ngạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gembala " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gembala" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gembala" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch