Phép dịch "Wang" thành Tiếng Việt

tiền, tiền, đồng là các bản dịch hàng đầu của "Wang" thành Tiếng Việt.

Wang
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tiền

    noun

    một phương tiện trao đổi hàng hoá

    Wang itu cukup baginya untuk kembali ke kawasan orang Antandroy dan memulakan perniagaan menjual yogurt.

    Đó là số tiền lớn, đủ cho anh đi xe trở về vùng Antandroy và bắt đầu công việc bán sữa chua.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

wang
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tiền

    noun

    Dia menterbalikkan meja dan menghamburkan duit syiling para penukar wang.

    Ngài lật bàn của những kẻ đổi tiền và đổ tiền của họ xuống đất.

  • đồng

    noun

    Kau tahu Mama tidak meminjamkan wang lagi, ya kan?

    Con biết là mẹ sẽ không cho con vay thêm một đồng nào nữa, đúng không?

Các cụm từ tương tự như "Wang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Wang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch