Phép dịch "Dewa" thành Tiếng Việt

thần, thiên chúa, chúa là các bản dịch hàng đầu của "Dewa" thành Tiếng Việt.

Dewa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thần

    noun

    Aku dengar seseorang mengatakan dari rumah para Dewa.

    Có 1 cô gái nói nơi đó là nơi của những những vị thần.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dewa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dewa noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thiên chúa

    noun
  • chúa

    noun

    Kita bisa merasa bersalah pada ratusan dewa, bukan hanya satu.

    Chúng ta cảm thấy có lỗi trước khi 100 vị chúa thay vì là chỉ có 1.

  • thần

    noun

    Anda tidak perlu jadi separuh dewa untuk menjadi pahlawan.

    Bạn không cần phải là á thần để trở thành anh hùng.

  • vị thần

    noun

    Kalau awak ingin mengalahkan dewa, awak harus jadi dewa.

    Nếu muốn đánh bại một vị thần, phải trở thành một vị thần.

Thêm

Bản dịch "Dewa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch