Phép dịch "Biru" thành Tiếng Việt

Xanh lam, xanh, xanh lam là các bản dịch hàng đầu của "Biru" thành Tiếng Việt.

Biru
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Xanh lam

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Biru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

biru adjective noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • xanh

    noun

    Kami mahu barangan premium, label biru, tidak ini najis baik fucking.

    Chúng ta muốn loại thượng hạng, nhãn xanh đàng hoàng cơ.

  • xanh lam

    noun
  • màu xanh

    Dijalan kau mari kesini, ada sebuah bangunan biru.

    Ngay hướng mà cha đi vào, có một tòa nhà màu xanh.

  • màu xanh nước biển

    noun

Các cụm từ tương tự như "Biru" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Biru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch