Phép dịch "vacuo" thành Tiếng Việt
trống rỗng, vô nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "vacuo" thành Tiếng Việt.
vacuo
adjective
masculine
ngữ pháp
(Fisica) Volume di spazio che non contiene materia. [..]
-
trống rỗng
Aspetta. Io ho kapito qvella notte che mondo di mota è zuperficiale und vacuo.
Đêm đó tôi nhận ra rằng rằng thế giới thời trang chỉ có bề ngoài còn bên trong thì trống rỗng,
-
vô nghĩa
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vacuo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vacuo"
Thêm ví dụ
Thêm