Phép dịch "vacillare" thành Tiếng Việt
chập chờn, lảo đảo, lắc lư là các bản dịch hàng đầu của "vacillare" thành Tiếng Việt.
vacillare
verb
ngữ pháp
-
chập chờn
verb -
lảo đảo
verb -
lắc lư
verbIntervistatore: Giusto. Così se vi saliamo, dovremmo essere in grando di vacillare, giusto?
gợi ý rằng mô hình cầu sẽ chuyển động lắc lư
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sắp đổ
- đu đưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vacillare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vacillare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không chắc · lảo đảo
Thêm ví dụ
Thêm