Phép dịch "strumento" thành Tiếng Việt
công cụ, dụng cụ, nhạc khí là các bản dịch hàng đầu của "strumento" thành Tiếng Việt.
strumento
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
công cụ
Spiega che ci sono tanti tipi di strumenti.
Giải thích rằng một từ khác của công cụ là dụng cụ.
-
dụng cụ
nounMa non riesco a farlo funzionare, non con gli strumenti che ho qui.
Nhưng tôi không thể làm nó hoạt động bằng dụng cụ ở đây.
-
nhạc khí
Le soprascritte dei salmi attestano l’ampio uso di strumenti musicali.
Những lời ghi chú ở đầu các bài Thi-thiên cho thấy nhạc khí được dùng phổ biến.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phương tiện
- văn bản
- nhạc cụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " strumento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "strumento"
Các cụm từ tương tự như "strumento" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nút thanh công cụ
-
thanh công cụ chuẩn
-
thanh công cụ trôi nổi
-
công cụ kiểm lỗi
-
Nhạc cụ hơi
-
Thanh công cụ đã đậu
-
bảng công cụ
-
Bộ dây
Thêm ví dụ
Thêm