Phép dịch "striscio" thành Tiếng Việt

Màu vết vạch là bản dịch của "striscio" thành Tiếng Việt.

striscio noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Màu vết vạch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " striscio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "striscio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "striscio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch