Phép dịch "stringere" thành Tiếng Việt
nắm chặt, siết chặt, ký kết là các bản dịch hàng đầu của "stringere" thành Tiếng Việt.
stringere
verb
ngữ pháp
Tenere in modo fermo e deciso. [..]
-
nắm chặt
Dobbiamo tenerci stretti alla verga di ferro e non mollarla mai.
Chúng ta cần phải nắm chặt thanh sắt và đừng bao giờ buông ra.
-
siết chặt
Helen strinse la mano di Anne perché iniziava a capire.
Helen siết chặt tay cô giáo Anne vì em bắt đầu hiểu.
-
ký kết
verbEzechia ha infranto l’alleanza che suo padre Acaz, privo di fede, aveva stretto con gli assiri.
Ê-xê-chia đã hủy bỏ hiệp ước mà cha ông là A-cha, vì thiếu đức tin đã ký kết với A-si-ri.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kết
- rút ngắn
- thúc bách
- thắt chặt
- ôm chặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stringere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stringere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bắt tay
-
stringendo
-
Eo biển Malacca
-
Eo biển Dover
-
Eo biển Kerch
-
Eo biển Bering
-
Eo biển Florida
-
bắt tay
Thêm ví dụ
Thêm