Phép dịch "stridente" thành Tiếng Việt

chói tai, inh ỏi là các bản dịch hàng đầu của "stridente" thành Tiếng Việt.

stridente adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chói tai

  • inh ỏi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stridente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stridente" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không hợp · kêu cọt kẹt · kêu inh ỏi
Thêm

Bản dịch "stridente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch