Phép dịch "stretta" thành Tiếng Việt
chật hẹp, eo hẹp, hẹp là các bản dịch hàng đầu của "stretta" thành Tiếng Việt.
stretta
noun
adjective
particle
feminine
ngữ pháp
L'atto di afferrare.
-
chật hẹp
adjectiveChe cosa ci insegnano le parole stretta e diritta riguardo alla “via” in cui dovremmo vivere?
Các từ chật hẹp và thẳng, giảng dạy điều gì về cách chúng ta nên sống?
-
eo hẹp
adjectivevite strette e gambe lunghe rispetto alla nostra corporatura;
vòng eo hẹp và đôi chân dài so với cơ thể;
-
hẹp
adjectiveNessuno di noi cammina sempre sul sentiero stretto e angusto.
Giờ đây, không một ai trong chúng ta luôn luôn lúc nào cũng đi trên con đường hẹp.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự chen chúc
- sự siết chặt
- sự ôm chặt
- chật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stretta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stretta"
Các cụm từ tương tự như "stretta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bắt tay
-
stringendo
-
Eo biển Malacca
-
ký kết · kết · nắm chặt · rút ngắn · siết chặt · thúc bách · thắt chặt · ôm chặt
-
Eo biển Dover
-
Eo biển Kerch
-
Eo biển Bering
-
Eo biển Florida
Thêm ví dụ
Thêm