Phép dịch "stretta" thành Tiếng Việt

chật hẹp, eo hẹp, hẹp là các bản dịch hàng đầu của "stretta" thành Tiếng Việt.

stretta noun adjective particle feminine ngữ pháp

L'atto di afferrare.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chật hẹp

    adjective

    Che cosa ci insegnano le parole stretta e diritta riguardo alla “via” in cui dovremmo vivere?

    Các từ chật hẹp và thẳng, giảng dạy điều gì về cách chúng ta nên sống?

  • eo hẹp

    adjective

    vite strette e gambe lunghe rispetto alla nostra corporatura;

    vòng eo hẹp và đôi chân dài so với cơ thể;

  • hẹp

    adjective

    Nessuno di noi cammina sempre sul sentiero stretto e angusto.

    Giờ đây, không một ai trong chúng ta luôn luôn lúc nào cũng đi trên con đường hẹp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự chen chúc
    • sự siết chặt
    • sự ôm chặt
    • chật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stretta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "stretta"

Các cụm từ tương tự như "stretta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stretta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch