Phép dịch "rendering" thành Tiếng Việt
Kết xuất đồ họa, tái tạo là các bản dịch hàng đầu của "rendering" thành Tiếng Việt.
rendering
Il processo di generazione di pixel di un'immagine da una descrizione ad alto livello dei componenti dell'immagine.
-
Kết xuất đồ họa
processo di generazione di un'immagine da un modello
-
tái tạo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rendering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rendering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tái tạo phía khách
-
động cơ trình duyệt web
Thêm ví dụ
Thêm