Phép dịch "re" thành Tiếng Việt

vua, quốc vương, Vua là các bản dịch hàng đầu của "re" thành Tiếng Việt.

re noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vua

    noun

    Il re è stato giustiziato.

    Nhà vua đã bị xử tử.

  • quốc vương

    noun

    E il re può averla con la nostra benevolenza.

    quốc vương sẽ có lại nó cùng thiện chí của chúng tôi.

  • Vua

    pezzo del gioco degli scacchi

    Il re è stato giustiziato.

    Nhà vua đã bị xử tử.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chúa tể
    • hoàng đế
    • tướng
    • 國王
    • Vương
    • re
    • vương
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " re " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Re proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Re" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Re trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "re"

Các cụm từ tương tự như "re" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "re" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch