Phép dịch "certezza" thành Tiếng Việt

sự chắc chắn, điều chắc chắn, sự tự tin là các bản dịch hàng đầu của "certezza" thành Tiếng Việt.

certezza noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự chắc chắn

    Per questo motivo, e'efficace in proporzione al numero di certezze che riesce a proiettare.

    Cũng vì thế mà ông ta truyền tải lại một sự chắc chắn tương đương.

  • điều chắc chắn

    È una certezza matematica.

    Đó là điều chắc chắn trong toán học.

  • sự tự tin

    Non distruggere le sue certezze.

    Đừng đánh mất sự tự tin của cậu nhóc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính tự tin
    • tự tin
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " certezza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "certezza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch