Phép dịch "cerniera" thành Tiếng Việt
bản lề, khoá kéo, Bản lề là các bản dịch hàng đầu của "cerniera" thành Tiếng Việt.
cerniera
noun
feminine
ngữ pháp
-
bản lề
noune per cui non ci sono cerniere da assemblare
không cần bản lề
-
khoá kéo
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cerniera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cerniera
-
Bản lề
e per cui non ci sono cerniere da assemblare
không cần bản lề
Các cụm từ tương tự như "cerniera" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phéc-mơ-tuya · phéc-mơ-tuya
Thêm ví dụ
Thêm