Phép dịch "cerio" thành Tiếng Việt

xeri, Xeri là các bản dịch hàng đầu của "cerio" thành Tiếng Việt.

cerio noun masculine ngữ pháp

Elemento chimico con simbolo Ce e numero atomico 58.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • xeri

    noun
  • Xeri

    elemento chimico con numero atomico 58

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cerio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cerio"

Thêm

Bản dịch "cerio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch