Phép dịch "cerimonia" thành Tiếng Việt

nghi lễ, nghi thức, lễ là các bản dịch hàng đầu của "cerimonia" thành Tiếng Việt.

cerimonia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nghi lễ

    noun

    C'e'una cerimonia di esorcismo che puo'sradicare il Barbason.

    Có một nghi lễ trừ tà có thể tiêu diệt con Barbason này.

  • nghi thức

    noun

    Ha avuto modo di pensare al tipo di cerimonia che vorrebbe per la defunta?

    Cô đã cân nhắc đến nghi thức tang lễ nào cho người mẹ thân yêu chưa?

  • lễ

    verb noun

    Io e mia moglie andammo alla cerimonia del suo battesimo.

    Vợ tôi và tôi đi dự lễ báp têm của bà.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự khách sáo
    • sự kiểu cách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cerimonia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cerimonia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch