Phép dịch "cera" thành Tiếng Việt

sáp, vẻ mặt, xi là các bản dịch hàng đầu của "cera" thành Tiếng Việt.

cera noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sáp

    noun

    Se non parlassero, sembrerebbe il museo delle cere!

    Tôi nghĩ nó như là bảo tàng sáp có hồn.

  • vẻ mặt

  • xi

    Ehi tu, troppa cera.

    Cho nhiều xi bóng thế.

  • Sáp

    Se non parlassero, sembrerebbe il museo delle cere!

    Tôi nghĩ nó như là bảo tàng sáp có hồn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cera"

Các cụm từ tương tự như "cera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch