Phép dịch "cera" thành Tiếng Việt
sáp, vẻ mặt, xi là các bản dịch hàng đầu của "cera" thành Tiếng Việt.
cera
noun
feminine
ngữ pháp
-
sáp
nounSe non parlassero, sembrerebbe il museo delle cere!
Tôi nghĩ nó như là bảo tàng sáp có hồn.
-
vẻ mặt
-
xi
Ehi tu, troppa cera.
Cho nhiều xi bóng thế.
-
Sáp
Se non parlassero, sembrerebbe il museo delle cere!
Tôi nghĩ nó như là bảo tàng sáp có hồn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cera"
Các cụm từ tương tự như "cera" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lạp · sáp ong
-
diêm · diêm quẹt
-
cây nến thờ
-
vải dầu
Thêm ví dụ
Thêm