Phép dịch "ceppo" thành Tiếng Việt
gốc cây, khúc củi, xiềng xích là các bản dịch hàng đầu của "ceppo" thành Tiếng Việt.
ceppo
noun
masculine
ngữ pháp
Un pezzo di legno tagliato, in generale abbastanza piccolo per poterlo bruciare.
-
gốc cây
Uno sguardo al ceppo dell’albero caduto fornisce la risposta.
Quan sát gốc cây đổ ông tìm ra câu trả lời.
-
khúc củi
-
xiềng xích
Non avrei mai pensato di rimpiangere ceppi e catene.
Chưa từng nghĩ tôi sẽ nhớ xiềng xích nước Mỹ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ceppo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm