Phép dịch "versi" thành Tiếng Việt
phiên bản là bản dịch của "versi" thành Tiếng Việt.
versi
-
phiên bản
nounAtau kau suka yang versi di kamar mandi saja?
Hay là anh thích phiên bản tưởng tượng người trình diễn?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " versi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "versi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phiên bản chính
-
phiên bản mới nhất
-
lập phiên bản
-
Hệ thống quản lý phiên bản
-
phiên bản phụ
-
phiên bản sơ đồ
-
phiên bản đã phát hành
-
Làm tác giả và phiên bản phân bố Web
Thêm ví dụ
Thêm