Phép dịch "tornado" thành Tiếng Việt

lốc xoáy, Lốc xoáy, vòi rồng là các bản dịch hàng đầu của "tornado" thành Tiếng Việt.

tornado
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • lốc xoáy

    Rasanya seperti tornado baru saja melewati perusahaan ini.

    Cứ như là một cơn lốc xoáy đang càn quét qua công ty này.

  • Lốc xoáy

    Rasanya seperti tornado baru saja melewati perusahaan ini.

    Cứ như là một cơn lốc xoáy đang càn quét qua công ty này.

  • vòi rồng

    noun

    Dan di tahun yang sama kita alami rangkaian badai besar, kita juga mendapat rekor sepanjang masa untuk tornado di AS.

    Trong cùng năm chúng ta gặp một chuỗi cuồng phong, chúng ta cũng đạt mức kỷ lục về các vòi rồng ở Mỹ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tornado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tornado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch