Phép dịch "murid" thành Tiếng Việt

học sinh, 學生, người nghiên cứu là các bản dịch hàng đầu của "murid" thành Tiếng Việt.

murid
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • học sinh

    noun

    Yang kedua, Kita punya seorang murid baru disini.

    Hôm nay, chúng ta có thêm một học sinh mới.

  • 學生

    noun
  • người nghiên cứu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sinh viên
    • 生員
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " murid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "murid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch