Phép dịch "Musa" thành Tiếng Việt

Môi-se, Mô-sê, moses là các bản dịch hàng đầu của "Musa" thành Tiếng Việt.

Musa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Môi-se

    Siapa yang memberontak terhadap wewenang Musa dan Harun, dan apa yang mereka katakan kepada Musa?

    Ai đã chống lại uy quyền của Môi-se và A-rôn, và họ nói gì với Môi-se?

  • Mô-sê

    Tuhan memberikan peraturan pada Musa, Di tulis di batu.

    Thiên Chúa ban luật cho -, được khắc trên đá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Musa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

musa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • moses

    Akankah kau kehilangan tahta karena Musa membangun sebuah kota?

    Ngài sẽ chịu mất ngai vàng bởi vì Moses xây dựng một thành phố?

Các cụm từ tương tự như "Musa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Musa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch