Phép dịch "ren" thành Tiếng Việt
thận, Thận là các bản dịch hàng đầu của "ren" thành Tiếng Việt.
ren
-
thận
nounLi te fè operasyon, men, atravè ane yo, ren li te kontinye ap deteryore.
Anh đã phải phẫu thuật, nhưng càng ngày chức năng thận của anh càng tiếp tục suy giảm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ren
-
Thận
Nan sans figire, ren yo reprezante panse ak santiman pwofon nou yo.
Thận nằm sâu bên trong thân thể và theo nghĩa bóng tượng trưng cho những ý nghĩ và xúc cảm sâu kín nhất.
Thêm ví dụ
Thêm