Phép dịch "Ren" thành Tiếng Việt

Thận, thận là các bản dịch hàng đầu của "Ren" thành Tiếng Việt.

Ren
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • Thận

    Nan sans figire, ren yo reprezante panse ak santiman pwofon nou yo.

    Thận nằm sâu bên trong thân thể và theo nghĩa bóng tượng trưng cho những ý nghĩ và xúc cảm sâu kín nhất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ren
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • thận

    noun

    Li te fè operasyon, men, atravè ane yo, ren li te kontinye ap deteryore.

    Anh đã phải phẫu thuật, nhưng càng ngày chức năng thận của anh càng tiếp tục suy giảm.

Thêm

Bản dịch "Ren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch