Phép dịch "Rasin" thành Tiếng Việt

rễ, rẽ, rễ là các bản dịch hàng đầu của "Rasin" thành Tiếng Việt.

Rasin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • rễ

    noun

    Rasin yo poko menm fin pran nan tè,

    Gốc vừa bám rễ xuống đất,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rasin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rasin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • rẽ

    noun
  • rễ

    noun

    Paske rasin li yo te desann kote ki gen anpil dlo.

    rễ đâm xuống nguồn nước dồi dào.

Thêm

Bản dịch "Rasin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch