Phép dịch "Xbox" thành Tiếng Việt

Xbox là bản dịch của "Xbox" thành Tiếng Việt.

Xbox
+ Thêm

Từ điển Tiếng Do Thái-Tiếng Việt

  • Xbox

    הם לקחו את זה בטלוויזיה, כי מערכת סטריאו וכי Xbox.

    Chúng lấy cái TV, dàn âm thanh và cái Xbox đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Xbox " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "Xbox" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch