Phép dịch "toquer" thành Tiếng Việt
gõ, gõ vào, đập nhẹ vào là các bản dịch hàng đầu của "toquer" thành Tiếng Việt.
toquer
verb
ngữ pháp
Frapper, notamment une porte, pour demander à quelqu'un de l'ouvrir pour accéder à l'intérieur.
-
gõ
verbTu peux pas toquer?
Bố không thể gõ cửa sao?
-
gõ vào
-
đập nhẹ vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toquer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "toquer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mũ không vành
-
cám hấp · dở hơi · gàn · gàn dở · hâm · hấp · lẩn thẩn · lọ · mê · người dở hơi · người gàn · tàng tàng
-
hâm hấp
-
mê
Thêm ví dụ
Thêm