Phép dịch "dandinement" thành Tiếng Việt

sự núng nính, sự rung bánh trước là các bản dịch hàng đầu của "dandinement" thành Tiếng Việt.

dandinement noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự núng nính

  • sự rung bánh trước

    sự rung bánh trước (ô tô)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dandinement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dandinement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch