Phép dịch "hait" thành Tiếng Việt

cá mập, Cá mập là các bản dịch hàng đầu của "hait" thành Tiếng Việt.

hait verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Phần Lan-Tiếng Việt

  • cá mập

    noun

    Tämän johdosta hait voivat tietää, missä on pohjoinen ja missä etelä.

    Kết quả là cá mập có thể định hướng bắc và nam.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hait " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hait
+ Thêm

Từ điển Tiếng Phần Lan-Tiếng Việt

  • Cá mập

    Hait tunnetaan siitä, että ne puhdistavat meret sairaista, kuolevista, vanhuudenheikoista ja kuolleista eläimistä.

    Người ta biết rằng cá mập lùng kiếm khắp các đại dương để tìm bịnh, sắp chết, già yếu và cá đã chết.

Các cụm từ tương tự như "hait" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thiệt hại · tổn hại · tổn thiệt · tổn thất
Thêm

Bản dịch "hait" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch