Phép dịch "visual" thành Tiếng Việt
thị giác là bản dịch của "visual" thành Tiếng Việt.
visual
adjective
masculine
ngữ pháp
En topografía, línea imaginaria que une el ojo con el objeto mirado. [..]
-
thị giác
Pero esta es la percepción visual de lo que es el código de la vida.
Tuy nhiên đó chỉ là nhận thức thị giác về Mã của sự sống là gì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " visual " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "visual" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hình nền
-
Hiệu ứng hình ảnh
-
Công cụ cho ứng dụng Microsoft® Visual Studio®
-
nâng cấp trực quan
-
Visual FoxPro
-
tầm nhìn thấp
-
tìm kiếm hình ảnh
-
Visual Basic
Thêm ví dụ
Thêm