Phép dịch "teclear" thành Tiếng Việt

gõ, nhập, đánh chữ là các bản dịch hàng đầu của "teclear" thành Tiếng Việt.

teclear verb ngữ pháp

Insertar caracteres en un teclado de ordenador o en una máquina de escribir.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • verb

    Y cuanto más rápido teclees, más rápido obtendrás tu recompensa.

    càng nhanh, thì càng sớm nhận được phần thưởng.

  • nhập

    Si tecleamos el código equivocado tres veces, la bomba se cancela.

    Nếu cô nhập sai 3 lần liên tiếp, thứ này sẽ bị vô hiệu.

  • đánh chữ

  • đánh máy

    ¿Cómo quiere que teclee sin dedos?

    Phản đối, làm sao tôi đánh máy khi mà không có ngón tay?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teclear " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "teclear" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch