Phép dịch "suelo" thành Tiếng Việt

đất, sàn nhà là các bản dịch hàng đầu của "suelo" thành Tiếng Việt.

suelo noun verb masculine ngữ pháp

superficie a cota 0 para pisar [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đất

    noun

    vật chất nằm trên bề mặt Trái Đất

    La lluvia no se cae del suelo.

    Mưa không rơi từ mặt đất.

  • sàn nhà

    noun

    Portman, en la cámara de tu arma sólo veo suelo y pared.

    Portman, Tôi chỉ thấy mỗi sàn nhà và tường qua camera trên súng của anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suelo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "suelo"

Các cụm từ tương tự như "suelo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "suelo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch