Phép dịch "sin" thành Tiếng Việt
không có, không, cây đinh không là các bản dịch hàng đầu của "sin" thành Tiếng Việt.
sin
adposition
Que no tiene, no contiene o no es característico de, etc. [..]
-
không có
adpositionUna vida sin amor no tiene ningún sentido.
Cuộc sống không có tình yêu chẳng có ý nghĩa gì.
-
không
interjection numeral adverbEstás jugando con fuego si seguís andando en moto sin casco.
Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm.
-
cây đinh không
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sin"
Các cụm từ tương tự như "sin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gián tuyến
-
chắc hẳn
-
Phóng viên không biên giới
-
chắc chắn · chắc hẳn · chứ
-
điểm phân phối sổ danh bạ ngoại tuyến
-
lang thang · nguoi khong nha
-
quốc gia không giáp biển
-
không có khả năng phân biệt chính xác các nốt nhạc khác nhau
Thêm ví dụ
Thêm