Phép dịch "simple" thành Tiếng Việt

giản dị, mộc mạc là các bản dịch hàng đầu của "simple" thành Tiếng Việt.

simple adjective noun masculine ngữ pháp

single (disco de vinilo de 2 canciones) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • giản dị

    adjective

    Que tiene pocas características o que no tiene características distintivas.

    Siempre me asombraba que un proceso tan simple funcionara tan bien.

    Tôi luôn luôn kinh ngạc trước cách thức giản dị như vậy mà lại rất hữu hiệu.

  • mộc mạc

    adjective

    Que tiene pocas características o que no tiene características distintivas.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simple " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "simple" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "simple" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch