Phép dịch "representar" thành Tiếng Việt
thành lập là bản dịch của "representar" thành Tiếng Việt.
representar
verb
ngữ pháp
Retratar en pintura o en artes plásticas. [..]
-
thành lập
Cuando el Diario El Planeta fue fundado, representaba algo, Perry.
Khi tờ Planet được thành lập, nó đã đại diện cho một điều gì đó, Perry.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " representar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm