Phép dịch "marca" thành Tiếng Việt

thương hiệu, dấu, nhãn hiệu là các bản dịch hàng đầu của "marca" thành Tiếng Việt.

marca noun verb feminine ngữ pháp

Nombre, símbolo, logotipo u otro artículo cuyo objetivo es el de permitir distinguir un producto o un fabricante de sus concurrentes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • thương hiệu

    noun

    símbolo registrado legalmente para identificar de manera exclusiva un producto o servicio

    Llevamos nuestra marca y nuestra campaña a estas personas.

    Chúng tôi kết nối thương hiệu và chiến dịch của mình với những người này.

  • dấu

    noun

    Podría sugerirles que marquen los versículos que encuentren.

    Các anh chị em có thể muốn đề nghị họ đánh dấu các cụm từ họ tìm thấy.

  • nhãn hiệu

    derecho exclusivo a la utilización de un signo para la identificación de un producto

    Usted está voluntariamente copiando su marca establecida para su beneficio.

    Anh cố tình sao chép nhãn hiệu của họ vì lợi ích bản thân.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 商標
    • cờ
    • dấu hiệu
    • ghi dấu
    • làm dấu
    • ngấn
    • vết
    • đánh dấu
    • đóng dấu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " marca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Marca

Marca (periódico)

+ Thêm

"Marca" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Marca trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "marca"

Các cụm từ tương tự như "marca" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "marca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch