Phép dịch "jogging" thành Tiếng Việt

Chạy bộ là bản dịch của "jogging" thành Tiếng Việt.

jogging noun masculine ngữ pháp

Práctica de correr suavemente como forma de ejercicio.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Chạy bộ

    tipo de ejercicio similar a la carrera a pie

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jogging " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "jogging"

Thêm

Bản dịch "jogging" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch