Phép dịch "fauna" thành Tiếng Việt
Hệ động vật là bản dịch của "fauna" thành Tiếng Việt.
fauna
noun
feminine
ngữ pháp
Toda la vida animal de una región dada, de un hábitat o de un estrato geológico. [..]
-
Hệ động vật
Especies de animales
que presenta la fauna local,
do sự hiện diện của hệ động vật bản địa,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fauna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fauna"
Các cụm từ tương tự như "fauna" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kỷ Ediacara
-
Cứu hộ động vật
-
Cá biển sâu
-
Khu bảo tồn hoang dã Huai Kha Khaeng
Thêm ví dụ
Thêm