Phép dịch "fase" thành Tiếng Việt

pha, Pha sóng, pha sóng là các bản dịch hàng đầu của "fase" thành Tiếng Việt.

fase noun feminine ngữ pháp

Etapa de un videojuego. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • pha

    noun

    tập hợp các điều kiện vật lý và hóa học mà ở đó vật chất có các tính chất lý hóa đồng nhất

    Eran tan potentes que descubrí una fase nueva.

    Thuốc quỷ này quá mạnh, và tôi khám phá ra một pha hoàn toàn mới.

  • Pha sóng

    situación instantánea en el ciclo de una magnitud que varía cíclicamente

  • pha sóng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fase" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch