Phép dịch "cera" thành Tiếng Việt

sáp, Sáp là các bản dịch hàng đầu của "cera" thành Tiếng Việt.

cera noun feminine ngữ pháp

Materia blanda, muy fundible y de color amarillo, con la cual las abejas construyen sus panales y que se emplea en diversos usos, en artes, en el trabajo doméstico, etc.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • sáp

    noun

    Creo que es como un museo de cera con pulso.

    Tôi nghĩ nó như là bảo tàng sáp có hồn.

  • Sáp

    Creo que es como un museo de cera con pulso.

    Tôi nghĩ nó như là bảo tàng sáp có hồn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cera"

Các cụm từ tương tự như "cera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch